Thể loại:

already

Đăng ký theo dõi already phát âm

  • phát âm already already [en]
  • phát âm もう もう [ja]
  • phát âm mou mou [fr]
  • phát âm schunn schunn [pdc]
  • phát âm redan redan [sv]
  • phát âm już już [pl]
  • phát âm eháŋtaŋ eháŋtaŋ [lkt]
  • phát âm ó:nen ó:nen [moh]
  • phát âm rewra rewra [zza]
  • phát âm eháŋni eháŋni [lkt]
  • Ghi âm từ kiá kiá [kmb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ areddi areddi [jam] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ aredi aredi [jam] Đang chờ phát âm