Cách phát âm already

Filter language and accent
filter
already phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːlˈredi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm already
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm already
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm already
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm already
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của already

    • prior to a specified or implied time
  • Từ đồng nghĩa với already

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm already trong Tiếng Anh

already phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm already
    Phát âm của Echocolyn (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  Echocolyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm already trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ already?
already đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ already already   [en - uk]
  • Ghi âm từ already already   [en - usa]
  • Ghi âm từ already already   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel