Cách phát âm once

Filter language and accent
filter
once phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wʌns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm once
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm once
    Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sorko

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của once

    • on one occasion
    • as soon as
    • at a previous time
  • Từ đồng nghĩa với once

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm once trong Tiếng Anh

once phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm once
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của guijaran2 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guijaran2

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignasiBCN

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexmadrid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm once
    Phát âm của max_adam (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  max_adam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của Amazulro (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Amazulro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của li586 (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  li586

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của Grunnat (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  Grunnat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • once ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của once

    • Diez y uno.
    • Que ocupa el undécimo lugar en una serie.
    • Que está once veces. Se usa delante de un sustantivo, pero también puede ir solo.
  • Từ đồng nghĩa với once

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm once trong Tiếng Tây Ban Nha

once phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ̃s
  • phát âm once
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm once
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của once

    • unité de mesure de poids égale à un douzième de livre, dans la Rome antique
    • ancienne unité de mesure de masse égale à un seizième de livre, en France
    • unité de mesure de masse anglo-saxonne égale à 28,35 grammes
  • Từ đồng nghĩa với once

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm once trong Tiếng Pháp

once phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm once
    Phát âm của glforvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  glforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm once trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ once?
once đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ once once   [en - other]
  • Ghi âm từ once once   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften