Cách phát âm formerly

trong:
formerly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɔːməli
    British
  • phát âm formerly Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm formerly Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm formerly Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formerly trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formerly

    • at a previous time
  • Từ đồng nghĩa với formerly

    • phát âm sooner sooner [en]
    • phát âm previously previously [en]
    • phát âm before before [en]
    • phát âm already already [en]
    • phát âm heretofore heretofore [en]
    • phát âm once once [en]
    • phát âm erstwhile erstwhile [en]
    • phát âm first first [en]
    • once upon a time
    • primarily (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar