Cách phát âm heretofore

Filter language and accent
filter
heretofore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɪətuːˈfɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heretofore
    Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  edinho

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heretofore

    • used in negative statement to describe a situation that has existed up to this point or up to the present time
  • Từ đồng nghĩa với heretofore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heretofore trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave