Thể loại:

bark

Đăng ký theo dõi bark phát âm

  • phát âm aboit
    aboit [fr]
  • phát âm yip
    yip [en]
  • phát âm quinidine
    quinidine [en]
  • phát âm wygarbować
    wygarbować [pl]
  • phát âm maqoke
    maqoke [ngh]
  • phát âm agtaol
    agtaol [ilo]
  • phát âm baqoke
    baqoke [ngh]
  • phát âm barkowy
    barkowy [pl]
  • phát âm unieruchomiony
    unieruchomiony [pl]
  • phát âm banakal
    banakal [tl]
  • Ghi âm từ abh abh [gd] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ékpékpá ékpékpá [mfo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ gjø gjø [no] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ לנובח לנובח [he] Đang chờ phát âm