Cách phát âm quinidine

Filter language and accent
filter
quinidine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɪnɪdiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quinidine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quinidine

    • cardiac drug (trade names Quinidex and Quinora) used to treat certain heart arrhythmias

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quinidine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quinidine?
quinidine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quinidine quinidine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt