Thể loại:

cocoa

Đăng ký theo dõi cocoa phát âm

  • phát âm cacao
    cacao [en]
  • phát âm kakaowe
    kakaowe [pl]
  • phát âm kakaowy
    kakaowy [pl]
  • Ghi âm từ khokho khokho [ss] Đang chờ phát âm