Cách phát âm cacao

trong:
cacao phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈkɑːəʊ
  • phát âm cacao Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cacao

    • tropical American tree producing cacao beans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cacao phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cacao Phát âm của Stephantal (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cacao Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cacao Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cacao

    • graine du cacaoyer, à partir duquel on fabrique le chocolat
    • poudre chocolatée pour boisson, cette boisson
  • Từ đồng nghĩa với cacao

cacao phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kaˈka.o
  • phát âm cacao Phát âm của OasiStyle (Nữ từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cacao Phát âm của Asgav (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cacao Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cacao ví dụ trong câu

    • Yo usó crema de cacao

      phát âm Yo usó crema de cacao Phát âm của Asgav (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cacao

    • ( Theobroma caca
    • Árbol de la familia de las malváceas, nativo de Sudamérica, de pequeño porte, hojas anchas y suculentas, y flores de color rosa que fructifican en bayas de gran tamaño con numerosas semillas, que reciben numerosos usos en gastronomía sinónimos: cacaotero
    • Estas mismas semillas, fermentadas y secadas, empleadas como base para la elaboración de chocolate
  • Từ đồng nghĩa với cacao

cacao phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cacao Phát âm của ordude (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Đan Mạch

cacao phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cacao Phát âm của mheld (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cacao Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Hà Lan

cacao phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cacao Phát âm của adddela (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Romania

cacao phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cacao Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Galicia

cacao phát âm trong Tiếng Ý [it]
ka'kao
  • phát âm cacao Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cacao Phát âm của frangipane (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage