Cách phát âm cacao

trong:
Filter language and accent
filter
cacao phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈkɑːəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cacao
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cacao
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của h2tay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  h2tay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cacao

    • tropical American tree producing cacao beans

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Anh

cacao phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kaˈka.o
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cacao
    Phát âm của OasiStyle (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  OasiStyle

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của urso170 (Nam từ Nam Cực) Nam từ Nam Cực
    Phát âm của  urso170

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của Asgav (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  Asgav

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cacao ví dụ trong câu

    • cacao en polvo

      phát âm cacao en polvo
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Yo uso crema de cacao

      phát âm Yo uso crema de cacao
      Phát âm của Asgav (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cacao

    • ( Theobroma caca
    • Árbol de la familia de las malváceas, nativo de Sudamérica, de pequeño porte, hojas anchas y suculentas, y flores de color rosa que fructifican en bayas de gran tamaño con numerosas semillas, que reciben numerosos usos en gastronomía sinónimos: cacaotero
    • Estas mismas semillas, fermentadas y secadas, empleadas como base para la elaboración de chocolate
  • Từ đồng nghĩa với cacao

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Tây Ban Nha

cacao phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cacao
    Phát âm của Stephantal (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Stephantal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cacao

    • graine du cacaoyer, à partir duquel on fabrique le chocolat
    • poudre chocolatée pour boisson, cette boisson
  • Từ đồng nghĩa với cacao

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Pháp

cacao phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cacao
    Phát âm của mheld (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  mheld

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Hà Lan

cacao phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ka'kao
  • phát âm cacao
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cacao
    Phát âm của frangipane (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  frangipane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Ý

cacao phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cacao
    Phát âm của ordude (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  ordude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Đan Mạch

cacao phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cacao
    Phát âm của adddela (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  adddela

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Romania

cacao phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cacao
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacao trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat