Cách phát âm chocolate

Thêm thể loại cho chocolate

chocolate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃɒklət
  • phát âm chocolate Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của ausg (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của ejsinc (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của longislandlloyd (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của steamydreamymemey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của laurenpugh (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chocolate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chocolate ví dụ trong câu

    • He already ate a whole bar of chocolate.

      phát âm He already ate a whole bar of chocolate. Phát âm của FenderJigsaw (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He already ate a whole bar of chocolate.

      phát âm He already ate a whole bar of chocolate. Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • If the Easter Bunny and the Tooth Fairy had babies would they take your teeth and leave chocolate for you?

      phát âm If the Easter Bunny and the Tooth Fairy had babies would they take your teeth and leave chocolate for you? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chocolate

    • a beverage made from cocoa powder and milk and sugar; usually drunk hot
    • a food made from roasted ground cacao beans
    • a medium brown to dark-brown color

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chocolate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
chocolate
  • phát âm chocolate Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của analice (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của sofiap (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của felipeventurini (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Danyellebr (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của jessii_morais (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của DeborahBR (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Zarzur (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Angel_Brzk (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của GustavoCastro (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của alexdiniz5 (Nam từ Brasil)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chocolate trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • chocolate ví dụ trong câu

    • Quero bolo de chocolate.

      phát âm Quero bolo de chocolate. Phát âm của fatimacairesbr (Nữ từ Brasil)
    • Quero bolo de chocolate.

      phát âm Quero bolo de chocolate. Phát âm của monytcheli (Nữ từ Brasil)
    • Quero bolo de chocolate.

      phát âm Quero bolo de chocolate. Phát âm của jessii_morais (Nữ từ Brasil)
    • Eu só quero chocolate.

      phát âm Eu só quero chocolate. Phát âm của DeborahBR (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chocolate

    • comida obtida a partir do cacau
    • bebida à base de cacau
    • substância alimentar em barra ou em pó, feita de cacau, açúcar ou adoçante e outras substâncias aromáticas
chocolate phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm chocolate Phát âm của fxavierperdiz (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của caribio (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chocolate trong Tiếng Galicia

chocolate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ĉoko'late
  • phát âm chocolate Phát âm của Aniki (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của maurosilverlynx (Nam từ Argentina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của noefloss (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của superpaik (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của anemix (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Alicante (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của cristalita80 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của manuelmd (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của juanky1972 (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của Rooinbliss (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của NOCNOC (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của ines2406 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của pasisica (Nam từ Guatemala)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của artofwords (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của golemnro9 (Nam từ Peru)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của pilarlima (Nữ từ Peru)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của knet (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chocolate Phát âm của drozas (Nam)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chocolate trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • chocolate ví dụ trong câu

    • comer mucho chocolate no es bueno

      phát âm comer mucho chocolate no es bueno Phát âm của cancion35127 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • comer mucho chocolate no es bueno

      phát âm comer mucho chocolate no es bueno Phát âm của juanky1972 (Nam từ Venezuela)
    • el chocolate amargo es delicioso

      phát âm el chocolate amargo es delicioso Phát âm của anemix (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chocolate

    • Sustancia comestible hecha con la mezcla de dos subproductos de las semillas de cacao (manteca de cacao y pasta de cacao) endulzados con azúcar y en ocasiones mezclados con canela, leche o vainilla.
    • Bebida hecha de esta sustancia, diluida en agua o leche.
    • Golosina que tiene esta sustancia como ingrediente principal.
  • Từ đồng nghĩa với chocolate

chocolate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm chocolate Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chocolate trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar