Cách phát âm conductor

conductor phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈdʌktə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm conductor Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conductor Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm conductor Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conductor Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm conductor Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • conductor ví dụ trong câu

    • You never see a conductor on a bus any more. The driver handles all the ticket purchasing these days

      phát âm You never see a conductor on a bus any more. The driver handles all the ticket purchasing these days Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conductor

    • the person who leads a musical group
    • a substance that readily conducts e.g. electricity and heat
    • the person who collects fares on a public conveyance
  • Từ đồng nghĩa với conductor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

conductor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm conductor Phát âm của Fuaco (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conductor Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conductor Phát âm của carloar (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm conductor Phát âm của manuelmd (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conductor Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • conductor ví dụ trong câu

    • Él es un buen conductor de autobús.

      phát âm Él es un buen conductor de autobús. Phát âm của maelopezc (Nam từ Tây Ban Nha)
    • conductor de coche

      phát âm conductor de coche Phát âm của Pauna (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conductor

    • Presentador, persona que, profesional u ocasionalmente, presenta y comenta un espectáculo, o un programa televisivo o radiofónico.
    • Conductor electrico, material capaz de conducir la corriente eléctrica. Este artículo incorpora material de Lunfa2000, licenciado por su autora Nora López bajo la GFDL.
  • Từ đồng nghĩa với conductor

conductor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm conductor Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Latin

conductor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm conductor Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Romania

conductor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm conductor Phát âm của robin (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Catalonia

conductor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm conductor Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona