Cách phát âm conductor

Filter language and accent
filter
conductor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdʌktə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conductor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conductor
    Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allabitood

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conductor
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conductor
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conductor
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conductor

    • the person who leads a musical group
    • a substance that readily conducts e.g. electricity and heat
    • the person who collects fares on a public conveyance
  • Từ đồng nghĩa với conductor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Anh

conductor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm conductor
    Phát âm của Fuaco (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fuaco

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conductor
    Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  evamu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conductor
    Phát âm của carloar (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  carloar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm conductor
    Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  uzluisf

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conductor
    Phát âm của manuelmd (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  manuelmd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conductor

    • Presentador, persona que, profesional u ocasionalmente, presenta y comenta un espectáculo, o un programa televisivo o radiofónico.
    • Conductor electrico, material capaz de conducir la corriente eléctrica. Este artículo incorpora material de Lunfa2000, licenciado por su autora Nora López bajo la GFDL.
  • Từ đồng nghĩa với conductor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Tây Ban Nha

conductor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm conductor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Latin

conductor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm conductor
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Romania

conductor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm conductor
    Phát âm của robin (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  robin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Catalonia

conductor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm conductor
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conductor trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat