Cách phát âm carrier

Filter language and accent
filter
carrier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkærɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carrier
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carrier
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm carrier
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • carrier ví dụ trong câu

    • ball carrier

      phát âm ball carrier
      Phát âm của johnsonmacdonald (Nam từ Hoa Kỳ)
    • baby carrier

      phát âm baby carrier
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carrier

    • someone whose employment involves carrying something
    • a self-propelled wheeled vehicle designed specifically to carry something
    • a large warship that carries planes and has a long flat deck for takeoffs and landings
  • Từ đồng nghĩa với carrier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carrier trong Tiếng Anh

carrier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm carrier
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carrier

    • ouvrier d'une carrière
  • Từ đồng nghĩa với carrier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carrier trong Tiếng Pháp

Carrier phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm carrier
    Phát âm của Christian82 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Christian82

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Carrier trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carrier?
carrier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carrier carrier   [es - es]
  • Ghi âm từ carrier carrier   [es - latam]
  • Ghi âm từ carrier carrier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel