Cách phát âm mover

Filter language and accent
filter
mover phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  mo'βeɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mover
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mover
    Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  yohannyquiroga

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mover trong Tiếng Tây Ban Nha

mover phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mover
    Phát âm của vgarton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  vgarton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mover
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mover

    • workman employed by a moving company
    • (parliamentary procedure) someone who makes a formal motion
    • someone who moves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mover trong Tiếng Anh

mover phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mover
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mover
    Phát âm của shelking (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  shelking

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mover

    • pôr em movimento
    • imprimir movimento a;
    • deslocar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mover trong Tiếng Bồ Đào Nha

mover phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mover
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mover trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mover?
mover đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mover mover   [es - es]
  • Ghi âm từ mover mover   [gl]
  • Ghi âm từ mover mover   [ast]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa