Cách phát âm mover

mover phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mover trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • mover ví dụ trong câu

    • She is a real mover and shaker in the field. Nothing happens without her involvement.

      phát âm She is a real mover and shaker in the field. Nothing happens without her involvement. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của mover

    • workman employed by a moving company
    • (parliamentary procedure) someone who makes a formal motion
    • someone who moves

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog