Cách phát âm wiring

Filter language and accent
filter
wiring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wiring
    Phát âm của cefake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cefake

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wiring ví dụ trong câu

    • wiring diagram

      phát âm wiring diagram
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • wiring loom

      phát âm wiring loom
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wiring

    • a circuit of wires for the distribution of electricity
    • the work of installing the wires for an electrical system or device
  • Từ đồng nghĩa với wiring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wiring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wiring?
wiring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wiring wiring   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril