Cách phát âm conveyor

Filter language and accent
filter
conveyor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈveɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conveyor
    Phát âm của michaelann (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  michaelann

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conveyor

    • a person who conveys (carries or transmits)
    • a moving belt that transports objects (as in a factory)
  • Từ đồng nghĩa với conveyor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conveyor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conveyor?
conveyor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conveyor conveyor   [en - uk]
  • Ghi âm từ conveyor conveyor   [en - usa]
  • Ghi âm từ conveyor conveyor   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither