Cách phát âm circuitry

Filter language and accent
filter
circuitry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːkɪtri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circuitry
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • circuitry ví dụ trong câu

    • brain circuitry

      phát âm brain circuitry
      Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circuitry

    • electronic equipment consisting of a system of circuits
  • Từ đồng nghĩa với circuitry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuitry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circuitry?
circuitry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circuitry circuitry   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt