Cách phát âm dulce

Filter language and accent
filter
dulce phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dulce
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dulce
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dulce
    Phát âm của juancallas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juancallas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dulce
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dulce
    Phát âm của dasomen (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  dasomen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dulce
    Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  wordfor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dulce
    Phát âm của elharni (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  elharni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dulce
    Phát âm của sordelio (Nam từ El Salvador) Nam từ El Salvador
    Phát âm của  sordelio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dulce
    Phát âm của phrz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phrz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dulce

    • Que causa sensación agradable al paladar.
    • Que no es agrio.
    • Grato, gustoso, apacible.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dulce trong Tiếng Tây Ban Nha

dulce phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dulce
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dulce trong Tiếng Khoa học quốc tế

dulce phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm dulce
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dulce trong Tiếng Romania

dulce phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dulce
    Phát âm của sharnon007 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sharnon007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dulce ví dụ trong câu

    • Dulce et Decorum Est

      phát âm Dulce et Decorum Est
      Phát âm của beesbees (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dulce trong Tiếng Anh

dulce phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm dulce
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dulce trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dulce?
dulce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dulce dulce   [ast]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato