Cách phát âm bonbon

trong:
bonbon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɔ̃.bɔ̃
  • phát âm bonbon Phát âm của AngloAndy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của touloucyr (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bonbon ví dụ trong câu

    • une farce ou un bonbon

      phát âm une farce ou un bonbon Phát âm của Thegardenofwords (Nam từ Thụy Sỹ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bonbon

    • confiserie, sucrerie
    • (Belgique) gâteau sec
    • argotiquement clitoris
  • Từ đồng nghĩa với bonbon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bonbon phát âm trong Tiếng Đức [de]
bɔ̃.bɔ̃
  • phát âm bonbon Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Đức

bonbon phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bonbon Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Đan Mạch

bonbon phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm bonbon Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bonbon Phát âm của cplsyx (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bonbon

    • a candy that usually has a center of fondant or fruit or nuts coated in chocolate
bonbon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bonbon Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Hà Lan

bonbon phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bonbon Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Thổ

bonbon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bonbon Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonbon trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: Je ne parle pas françaissalutMonsieurBon voyagelait