Cách phát âm praline

Filter language and accent
filter
praline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpreɪli:n; Br: ˈprɑːliːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm praline
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm praline
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm praline
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm praline
    Phát âm của Garrettrock (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Garrettrock

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm praline
    Phát âm của drewrey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drewrey

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa
  • Định nghĩa của praline

    • cookie-sized candy made of brown sugar and butter and pecans

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm praline trong Tiếng Anh

praline phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpʀaˈliːnə
  • phát âm praline
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm praline
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • praline ví dụ trong câu

    • die Praline

      phát âm die Praline
      Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với praline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm praline trong Tiếng Đức

praline phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm praline
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của praline

    • confiserie faite d'une amande ou d'une noisette plongée dans du sucre bouillant
    • cuit dans du sucre en ébullition
    • garni de pralines
  • Từ đồng nghĩa với praline

    • phát âm amande
      amande [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm praline trong Tiếng Pháp

praline phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm praline
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm praline trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften