Thể loại:

cow

Đăng ký theo dõi cow phát âm

  • phát âm cou
    cou [fr]
  • phát âm ko
    ko [da]
  • phát âm بقرة
    بقرة [ar]
  • phát âm rand
    rand [de]
  • phát âm tehén
    tehén [hu]
  • phát âm گاو
    گاو [fa]
  • phát âm vacca
    vacca [it]
  • phát âm Ballymoney
    Ballymoney [en]
  • phát âm bó
    [ga]
  • phát âm kou
    kou [nl]
  • phát âm bà
    [vi]
  • phát âm kua
    kua [eu]
  • phát âm уй
    уй [ba]
  • phát âm waka
    waka [mi]
  • phát âm ng'ombe
    ng'ombe [sw]
  • phát âm maselnica
    maselnica [pl]
  • phát âm bò
    [vi]
  • phát âm うし
    うし [ja]
  • phát âm Black Angus
    Black Angus [en]
  • phát âm Bàca
    Bàca [sc]
  • phát âm গরু
    গরু [bn]
  • phát âm waga
    waga [pl]
  • phát âm wymię
    wymię [pl]
  • phát âm krasula
    krasula [pl]
  • phát âm Çêlek
    Çêlek [kmr]
  • phát âm kúgv
    kúgv [fo]
  • phát âm Chue
    Chue [gsw]
  • phát âm wymiona
    wymiona [pl]
  • phát âm povi
    povi [fi]
  • phát âm vacje
    vacje [fur]
  • phát âm booa
    booa [gv]
  • phát âm mhou
    mhou [sn]
  • phát âm ków
    ków [li]
  • phát âm mostos
    mostos [cr]
  • phát âm ngombe
    ngombe [sw]
  • phát âm గోవు
    గోవు [te]
  • phát âm Chueh
    Chueh [gsw]
  • phát âm عِجْل
    عِجْل [ar]
  • phát âm Kooj
    Kooj [nds]
  • phát âm buoc'h
    buoc'h [br]
  • phát âm Deutsche Schwarzbunte
    Deutsche Schwarzbunte [de]
  • phát âm ɡʷəmá
    ɡʷəmá [uby]
  • phát âm vatga
    vatga [rm]
  • phát âm گاؤ
    گاؤ [ur]
  • Ghi âm từ kgomo kgomo [st | tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Chauaa Chauaa [fj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ munghèna munghèna [rgn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ égurubiá égurubiá [mfo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kruwa kruwa [hsb | trv] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bulumakau bulumakau [fj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bulu makau bulu makau [fj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ howjado howjado [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ inkhomo inkhomo [ss] Đang chờ phát âm