Cách phát âm cou

cou phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ku
  • phát âm cou Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cou Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cou Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cou trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cou ví dụ trong câu

    • J'ai une douleur au cou

      phát âm J'ai une douleur au cou Phát âm của poulin001 (Nam từ Canada)
    • Elle porte autour du cou un magnifique collier de perles

      phát âm Elle porte autour du cou un magnifique collier de perles Phát âm của Yaourt58 (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cou phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm cou Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cou trong Tiếng Scotland

cou phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cou Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cou trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras