Thể loại:

cucumber

Đăng ký theo dõi cucumber phát âm

  • phát âm cornichon cornichon [fr]
  • phát âm Gurke Gurke [de]
  • phát âm 黃瓜 黃瓜 [zh]
  • phát âm komkommer komkommer [nl]
  • phát âm αγγουροντοματοσαλάτα αγγουροντοματοσαλάτα [el]
  • phát âm Cucumis sativus Cucumis sativus [la]
  • phát âm кыяр кыяр [tt]
  • phát âm kómkómmer kómkómmer [li]
  • phát âm kurkku kurkku [fi]
  • phát âm cudumar cudumar [fur]
  • phát âm cucowr cucowr [gv]
  • phát âm خه یار خه یار [ku]
  • phát âm cocumer cocumer [lmo]
  • phát âm un cornichon à l'aneth un cornichon à l'aneth [fr]
  • phát âm наьрс наьрс [ce]
  • phát âm kastravec kastravec [sq]
  • phát âm kyuuri kyuuri [ja]
  • phát âm bodring bodring [uz]
  • phát âm cularan cularan [gd]
  • phát âm ciwcymbr ciwcymbr [cy]
  • phát âm cugùmbiu cugùmbiu [sc]
  • Ghi âm từ cocómber cocómber [pms] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ қияр қияр [kk] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ agurki agurki [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ concombe concombe [wa] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mokawa mokawa [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kiukaba kiukaba [fj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ qajaar qajaar [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ bonteng bonteng [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ komkombar komkombar [wo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ chigheummao chigheummao [rgn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ zizarnèl zizarnèl [rgn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ chigömmu chigömmu [lij] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kukama kukama [sm] Đang chờ phát âm