Cách phát âm cornichon

Filter language and accent
filter
cornichon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.ni.ʃɔ̃
  • phát âm cornichon
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cornichon
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cornichon
    Phát âm của mademoiselle (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  mademoiselle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cornichon
    Phát âm của AlainTernaute (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  AlainTernaute

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cornichon

    • petit concombre conservé dans le vinaigre, utilisé comme condiment
    • familièrement personne stupide, niaise
    • argotiquement élève d'une classe de préparation à l'école Saint Cyr
  • Từ đồng nghĩa với cornichon

    • phát âm âne
      âne [fr]
    • phát âm naïf
      naïf [fr]
    • phát âm nigaud
      nigaud [fr]
    • phát âm simple
      simple [fr]
    • phát âm dadais
      dadais [fr]
    • phát âm jocrisse
      jocrisse [fr]
    • phát âm bêta
      bêta [fr]
    • phát âm gobeur
      gobeur [fr]
    • phát âm gogo
      gogo [fr]
    • phát âm cruche
      cruche [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornichon trong Tiếng Pháp

cornichon phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cornichon
    Phát âm của inofensiva (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  inofensiva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornichon trong Tiếng Bồ Đào Nha

cornichon phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cornichon
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornichon trong Tiếng Anh

cornichon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cornichon
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornichon trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi