Thể loại:

ditch

Đăng ký theo dõi ditch phát âm

  • phát âm fleet
    fleet [en]
  • phát âm ajo
    ajo [es]
  • phát âm роў
    роў [be]
  • phát âm foz
    foz [an]
  • phát âm 溝
    [ja]
  • phát âm foss
    foss [en]
  • phát âm grøft
    grøft [da]
  • phát âm baach
    baach [lb]
  • phát âm goronga
    goronga [sn]
  • phát âm fosaĵo
    fosaĵo [eo]
  • phát âm שם עצם) תעלה)
    שם עצם) תעלה) [he]
  • phát âm χαντάκι
    χαντάκι [el]
  • phát âm gandòla
    gandòla [oc]
  • phát âm ubide
    ubide [eu]
  • phát âm lubaki
    lubaki [eu]
  • phát âm ha-ha (noun)
    ha-ha (noun) [en]
  • phát âm rowy
    rowy [pl]
  • phát âm ров
    ров [bg]
  • phát âm תעלה
    תעלה [he]
  • phát âm rów
    rów [pl]
  • phát âm คลอง
    คลอง [th]
  • phát âm drenować
    drenować [pl]
  • phát âm 도랑
    도랑 [ko]
  • phát âm Wassergraben
    Wassergraben [de]
  • phát âm jarku
    jarku [sk]
  • phát âm porzucił
    porzucił [pl]
  • phát âm گہری کھائی
    گہری کھائی [ur]
  • Ghi âm từ touflez touflez [br] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ tsilɔ tsilɔ [ee] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umsele umsele [xh | zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ zeica zeica [an] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ lengope lengope [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kgatampi kgatampi [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ʻauwai ʻauwai [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ʻauwaha ʻauwaha [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ hataq hataq [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ auwaha auwaha [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ akalojtli akalojtli [nah] Đang chờ phát âm