Thể loại:

four

Đăng ký theo dõi four phát âm

  • phát âm quatre quatre [fr]
  • phát âm vier vier [de]
  • phát âm 四 [zh]
  • phát âm va va [es]
  • phát âm quadruple quadruple [en]
  • phát âm nan nan [th]
  • phát âm tetramer tetramer [en]
  • phát âm Empat Empat [ms]
  • phát âm apat apat [tl]
  • phát âm fjouwer fjouwer [fy]
  • phát âm shi shi [sq]
  • phát âm Çar Çar [tr]
  • phát âm četri četri [lv]
  • phát âm kune kune [eo]
  • phát âm よん よん [ja]
  • phát âm yon yon [en]
  • phát âm Tetralogy of Fallot Tetralogy of Fallot [en]
  • phát âm ਚਾਰ ਚਾਰ [pa]
  • phát âm cuatri cuatri [fur]
  • phát âm ne'w ne'w [mic]
  • phát âm நான்கு நான்கு [ta]
  • phát âm kiare kiare [gv]
  • phát âm أَرْبِعةٌ أَرْبِعةٌ [ar]
  • phát âm nêwo nêwo [cr]
  • phát âm štyri štyri [sk]
  • phát âm fýra fýra [fo]
  • phát âm tópa tópa [lkt]
  • phát âm mẹrin mẹrin [yo]
  • phát âm fo fo [it]
  • phát âm چوار چوار [ku]
  • phát âm anọ anọ [ig]
  • phát âm IV-ый IV-ый [ru]
  • Ghi âm từ ௪ [ta] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଚାରି ଚାରି [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ୪ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ଛାରି ଛାରି [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ gammadion gammadion [en] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ನಾಲ್ಕು ನಾಲ್ಕು [kn] Đang chờ phát âm