Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
illiad 1
Đăng ký theo dõi illiad 1 phát âm
39 từ được đánh dấu là "illiad 1".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm οἱ
οἱ
[
grc
]
phát âm καὶ
καὶ
[
grc
]
phát âm τ᾿
τ᾿
[
grc
]
phát âm δ᾿
δ᾿
[
grc
]
phát âm εἴσω
εἴσω
[
grc
]
phát âm οἰωνοπόλων
οἰωνοπόλων
[
grc
]
phát âm ὣς
ὣς
[
grc
]
phát âm τήν
τήν
[
grc
]
phát âm ᾔδη
ᾔδη
[
grc
]
phát âm κατ᾿
κατ᾿
[
grc
]
phát âm ὄχ᾿
ὄχ᾿
[
grc
]
phát âm τά
τά
[
el
]
phát âm γ᾿
γ᾿
[
grc
]
phát âm ἣν
ἣν
[
grc
]
phát âm ὅ
ὅ
[
grc
]
phát âm διὰ
διὰ
[
grc
]
phát âm ἄριστος
ἄριστος
[
grc
]
phát âm ὃς
ὃς
[
grc
]
phát âm Ἴλιον
Ἴλιον
[
grc
]
phát âm πόρε
πόρε
[
grc
]
phát âm νήεσσ᾿
νήεσσ᾿
[
grc
]
phát âm ἐόντα
ἐόντα
[
grc
]
phát âm πρό
πρό
[
grc
]
phát âm ἀγορήσατο
ἀγορήσατο
[
grc
]
phát âm ἕζετο
ἕζετο
[
grc
]
phát âm μαντοσύνην
μαντοσύνην
[
grc
]
phát âm ἤτοι
ἤτοι
[
grc
]
phát âm τοῖσι
τοῖσι
[
grc
]
phát âm ἐϋφρονέων
ἐϋφρονέων
[
grc
]
phát âm Ἀχαιῶν
Ἀχαιῶν
[
grc
]
phát âm ἄρ᾿
ἄρ᾿
[
grc
]
phát âm μετέειπεν
μετέειπεν
[
grc
]
phát âm ἐσσόμενα
ἐσσόμενα
[
grc
]
phát âm Θεστορίδης
Θεστορίδης
[
grc
]
phát âm Κάλχας
Κάλχας
[
el
]
phát âm εἰπὼν
εἰπὼν
[
grc
]
phát âm ἀνέστη
ἀνέστη
[
grc
]
phát âm ἡγήσατ᾿
ἡγήσατ᾿
[
grc
]
phát âm σφιν
σφιν
[
grc
]