Thể loại:

may

Đăng ký theo dõi may phát âm

  • phát âm poder poder [es]
  • phát âm maio maio [pt]
  • phát âm май май [ru]
  • phát âm 五月 五月 [zh]
  • phát âm majo majo [eo]
  • phát âm травень травень [uk]
  • phát âm مايو مايو [ar]
  • phát âm móc móc [pl]
  • phát âm květen květen [cs]
  • phát âm Elba Elba [de]
  • phát âm מאי מאי [he]
  • phát âm mee mee [nl]
  • phát âm אולי אולי [he]
  • phát âm gogatsu gogatsu [ja]
  • phát âm мамыр мамыр [kbd]
  • phát âm מותר מותר [he]
  • phát âm mey mey [is]
  • phát âm พฤษภาคม พฤษภาคม [th]
  • phát âm मई मई [hi]
  • phát âm prezencik prezencik [pl]
  • phát âm Mayu Mayu [ast]
  • phát âm Memorial Day Memorial Day [en]
  • phát âm Čhaŋwápe nabléča wí Čhaŋwápe nabléča wí [lkt]
  • phát âm Ebla Ebla [om]
  • phát âm Čhaŋwápetȟó wí Čhaŋwápetȟó wí [lkt]
  • phát âm Μάϊος Μάϊος [el]
  • phát âm Mē [ang]
  • phát âm méi méi [lb]
  • phát âm mayarinha mayarinha [pt]
  • Ghi âm từ umeyi umeyi [xh | zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ucanzile ucanzile [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ motsheganong motsheganong [tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ тӀул тӀул [lez] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ motsheanong motsheanong [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ meyi meyi [ny | xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ maaji maaji [iu | kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ maajo maajo [so] Đang chờ phát âm