Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
ptactwo
Đăng ký theo dõi ptactwo phát âm
85 từ được đánh dấu là "ptactwo".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm gołąbki
gołąbki
[
pl
]
phát âm albatros
albatros
[
gl
]
phát âm gżegżółka
gżegżółka
[
pl
]
phát âm szczygieł
szczygieł
[
pl
]
phát âm puchacz
puchacz
[
pl
]
phát âm ortolan
ortolan
[
de
]
phát âm zakrakać
zakrakać
[
pl
]
phát âm puszczyk
puszczyk
[
pl
]
phát âm ornitolog
ornitolog
[
tr
]
phát âm uszatka
uszatka
[
pl
]
phát âm odstrzał
odstrzał
[
pl
]
phát âm sikora
sikora
[
pl
]
phát âm rudzik
rudzik
[
pl
]
phát âm gapa
gapa
[
is
]
phát âm ornitologia
ornitologia
[
it
]
phát âm szpak
szpak
[
pl
]
phát âm jarząbek
jarząbek
[
pl
]
phát âm głuszec
głuszec
[
pl
]
phát âm jaskółeczki
jaskółeczki
[
pl
]
phát âm przepiórka
przepiórka
[
pl
]
phát âm Kraska
Kraska
[
de
]
phát âm gołąbek
gołąbek
[
pl
]
phát âm zdechłe
zdechłe
[
pl
]
phát âm zdziobać
zdziobać
[
pl
]
phát âm bażantarnia
bażantarnia
[
pl
]
phát âm gęsior
gęsior
[
pl
]
phát âm zagnieździć się
zagnieździć się
[
pl
]
phát âm wylęgnąć
wylęgnąć
[
pl
]
phát âm kolibrów
kolibrów
[
pl
]
phát âm woliera
woliera
[
pl
]
phát âm pasza
pasza
[
pl
]
phát âm sierpówka
sierpówka
[
pl
]
phát âm głuszce
głuszce
[
pl
]
phát âm przefrunąć
przefrunąć
[
pl
]
phát âm strzyżyk
strzyżyk
[
pl
]
phát âm skrzeczenie
skrzeczenie
[
pl
]
phát âm obrączkować
obrączkować
[
pl
]
phát âm ulecieć
ulecieć
[
pl
]
phát âm myśliwy
myśliwy
[
pl
]
phát âm myszołów
myszołów
[
pl
]
phát âm wyduszone
wyduszone
[
pl
]
phát âm wysiadywać
wysiadywać
[
pl
]
phát âm nurnik
nurnik
[
pl
]
phát âm sokół
sokół
[
pl
]
phát âm podziobany
podziobany
[
pl
]
phát âm nurkujące
nurkujące
[
pl
]
phát âm sowięta
sowięta
[
pl
]
phát âm nurogęś
nurogęś
[
pl
]
phát âm gruchać
gruchać
[
pl
]
phát âm dzikie
dzikie
[
pl
]
phát âm luňák
luňák
[
cs
]
phát âm ląc się
ląc się
[
pl
]
phát âm bielik
bielik
[
pl
]
phát âm dolatywać
dolatywać
[
pl
]
phát âm trzepotanie
trzepotanie
[
pl
]
phát âm podfruwać
podfruwać
[
pl
]
phát âm zagnieżdżać się
zagnieżdżać się
[
pl
]
phát âm zatrzepotać
zatrzepotać
[
pl
]
phát âm wybebeszyć
wybebeszyć
[
pl
]
phát âm wyklucie
wyklucie
[
pl
]
phát âm sikorka
sikorka
[
pl
]
phát âm sfrunąć
sfrunąć
[
pl
]
phát âm dzióbnąć
dzióbnąć
[
pl
]
phát âm krzykliwe
krzykliwe
[
pl
]
phát âm indyczka
indyczka
[
pl
]
phát âm lęgowy
lęgowy
[
pl
]
phát âm dziobnąć
dziobnąć
[
pl
]
phát âm obrączkowanie
obrączkowanie
[
pl
]
phát âm gołębik
gołębik
[
pl
]
phát âm wylatywać
wylatywać
[
pl
]
phát âm wypłoszone
wypłoszone
[
pl
]
phát âm dziubuś
dziubuś
[
pl
]
phát âm świergot
świergot
[
pl
]
phát âm sójka
sójka
[
pl
]
phát âm upolować
upolować
[
pl
]
phát âm kardynał
kardynał
[
pl
]
phát âm pofrunąć
pofrunąć
[
pl
]
phát âm strach na wróble
strach na wróble
[
pl
]
phát âm piegża
piegża
[
pl
]
phát âm bażancica
bażancica
[
pl
]
phát âm w gnieździe
w gnieździe
[
pl
]
phát âm pustułka
pustułka
[
pl
]
phát âm szponiaste
szponiaste
[
pl
]
phát âm przelatywanie
przelatywanie
[
pl
]
phát âm świergolenie
świergolenie
[
pl
]