Filter language and accent
filter
ortolan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːtələn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ortolan
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ortolan

    • brownish Old World bunting often eaten as a delicacy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ortolan trong Tiếng Anh

ortolan phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɔʁtɔˈlaːn
  • phát âm ortolan
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ortolan trong Tiếng Đức

ortolan phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ortolan
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ortolan trong Tiếng Ba Lan

ortolan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ortolan
    Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  PomegranateFR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ortolan

    • bruant à chair estimée, de la famille des fringillidés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ortolan trong Tiếng Pháp

ortolan phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ortolan
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ortolan trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel