Thể loại:

purple

Đăng ký theo dõi purple phát âm

  • phát âm morado morado [es]
  • phát âm mor mor [da]
  • phát âm 紫色 紫色 [yue]
  • phát âm purpura purpura [en]
  • phát âm ungu ungu [ind]
  • phát âm tanzanite tanzanite [en]
  • phát âm 紫苏 紫苏 [zh]
  • phát âm binefşî binefşî [ku]
  • phát âm ehöeg ehöeg [cy]
  • phát âm nachový nachový [sk]
  • phát âm papura papura [tr]
  • phát âm خبازي خبازي [ar]
  • phát âm schoolchild schoolchild [en]
  • phát âm dioxazine dioxazine [en]
  • phát âm пурпурны пурпурны [be]
  • phát âm ခရမ္း ခရမ္း [my]
  • phát âm ਵੈਂਗਣੀ ਵੈਂਗਣੀ [pa]
  • phát âm 紫颜色 紫颜色 [wuu]
  • Ghi âm từ بانجڼي بانجڼي [ps] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ tunguusaq tunguusaq [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Pajyeeb Pajyeeb [hmn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ hijau taruang hijau taruang [min] Đang chờ phát âm