Thể loại:

snail

Đăng ký theo dõi snail phát âm

  • phát âm escargot escargot [fr]
  • phát âm Suso Suso [pt]
  • phát âm 蝸牛 蝸牛 [ja]
  • phát âm csiga csiga [hu]
  • phát âm cochlea cochlea [en]
  • phát âm puž puž [hr]
  • phát âm skel skel [cs]
  • phát âm grzebuła grzebuła [pl]
  • phát âm tigu tigu [et]
  • phát âm ốc bươu ốc bươu [vi]
  • phát âm lumaca lumaca [it]
  • phát âm зууралдах зууралдах [mn]
  • phát âm babbaluciu babbaluciu [scn]
  • phát âm Littoraria irrorata Littoraria irrorata [en]
  • phát âm sifotra sifotra [mg]
  • phát âm حَلَزُونْ حَلَزُونْ [ar]
  • phát âm слімак слімак [be]
  • phát âm ślimaczek ślimaczek [pl]
  • phát âm kalmason kalmason [ht]
  • phát âm salyangoz salyangoz [tr]
  • phát âm lumàssa lumàssa [lij]
  • phát âm カタツムリ カタツムリ [ja]
  • phát âm घोंघा घोंघा [hi]
  • phát âm babaluci babaluci [scn]
  • phát âm shnek shnek [yi]
  • phát âm muszelka muszelka [pl]
  • Ghi âm từ moeone moeone [mi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ katantanwan katantanwan [ha] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kuukujuk kuukujuk [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ cacalus cacalus [frp] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ lindorna lindorna [rm] Đang chờ phát âm