Cách phát âm cochlea

cochlea phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒklɪə
  • phát âm cochlea Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cochlea trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cochlea

    • the snail-shaped tube (in the inner ear coiled around the modiolus) where sound vibrations are converted into nerve impulses by the organ of Corti

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cochlea phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cochlea Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cochlea trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel