| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 13/01/2015 |
phát âm 探勘
|
探勘 [zh] | Của Rhapsodia |
| 13/01/2015 |
phát âm 市集
|
市集 [zh] | Của Rhapsodia |
| 13/01/2015 |
phát âm 陰間
|
陰間 [zh] | Của wwbread |
| 12/01/2015 |
phát âm 石門水庫
|
石門水庫 [zh] | Của Rhapsodia |
| 12/01/2015 |
phát âm 鬆獅
|
鬆獅 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 果蠅
|
果蠅 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 暗黑破壞神
|
暗黑破壞神 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 新豐
|
新豐 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 芎林
|
芎林 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 竹北
|
竹北 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 關西
|
關西 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 羅東
|
羅東 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 蘇澳
|
蘇澳 [zh] | Của banqhsia |
| 12/01/2015 |
phát âm 骷髏
|
骷髏 [zh] | Của Rhapsodia |
| 09/01/2015 |
phát âm 虛空是冰冷的
|
虛空是冰冷的 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/01/2015 |
phát âm 飛羽觴而醉月
|
飛羽觴而醉月 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/01/2015 |
phát âm 愛我別走
|
愛我別走 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/01/2015 |
phát âm 埃及木乃伊
|
埃及木乃伊 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/01/2015 |
phát âm 億載金城武
|
億載金城武 [zh] | 0 bình chọn |