| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/03/2018 | phát âm 更 |
更 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 拿 |
拿 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 一起 |
一起 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 问题 |
问题 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 等 |
等 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 该 |
该 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 叫 |
叫 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 中 |
中 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 小 |
小 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 又 |
又 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 还有 |
还有 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 错 |
错 [zh] | 5 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 两 |
两 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 才 |
才 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 这些 |
这些 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 所以 |
所以 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 起来 |
起来 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 应该 |
应该 [zh] | 2 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 东西 |
东西 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 而 |
而 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 们 |
们 [zh] | 2 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 那个 |
那个 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 出 |
出 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 次 |
次 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 死 |
死 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 可能 |
可能 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 大 |
大 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 为 |
为 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 可 |
可 [zh] | 1 bình chọn |
| 05/03/2018 | phát âm 喜欢 |
喜欢 [zh] | 0 bình chọn |