| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 25/10/2016 |
phát âm mundão
|
mundão [pt] | 0 bình chọn |
| 16/10/2016 |
phát âm amryliw
|
amryliw [cy] | Của LlaisCymreig |
| 16/10/2016 |
phát âm sandalau
|
sandalau [cy] | Của LlaisCymreig |
| 16/10/2016 |
phát âm sandal
|
sandal [cy] | Của LlaisCymreig |
| 15/10/2016 |
phát âm tedi bêr
|
tedi bêr [cy] | Của LlaisCymreig |
| 13/10/2016 |
phát âm ymweliad
|
ymweliad [cy] | Của IsaacAGC |
| 08/10/2016 |
phát âm llwyddiannus
|
llwyddiannus [cy] | Của IsaacAGC |
| 08/10/2016 |
phát âm goddefol
|
goddefol [cy] | Của LlaisCymreig |
| 08/10/2016 |
phát âm hosan
|
hosan [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm troseddol
|
troseddol [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm wyresau
|
wyresau [cy] | Của IsaacAGC |
| 04/10/2016 |
phát âm rheolwraig
|
rheolwraig [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm nithoedd
|
nithoedd [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm ceiniogau
|
ceiniogau [cy] | Của IsaacAGC |
| 04/10/2016 |
phát âm peirianwyr
|
peirianwyr [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm partneriaid
|
partneriaid [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm sifil
|
sifil [cy] | Của IsaacAGC |
| 04/10/2016 |
phát âm dyddiadau
|
dyddiadau [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm cyfrifyddion
|
cyfrifyddion [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm cyfrifydd
|
cyfrifydd [cy] | Của LlaisCymreig |
| 04/10/2016 |
phát âm peiriannydd
|
peiriannydd [cy] | Của ginnymay |
| 03/10/2016 |
phát âm berdys
|
berdys [cy] | Của LlaisCymreig |
| 03/10/2016 |
phát âm berdysyn
|
berdysyn [cy] | Của LlaisCymreig |
| 01/10/2016 |
phát âm brechdanau
|
brechdanau [cy] | Của IsaacAGC |
| 30/09/2016 |
phát âm dychmygol
|
dychmygol [cy] | Của IsaacAGC |
| 27/09/2016 |
phát âm presennol
|
presennol [cy] | Của LlaisCymreig |
| 24/09/2016 |
phát âm sefyllfa
|
sefyllfa [cy] | Của IsaacAGC |
| 24/09/2016 |
phát âm Lundain
|
Lundain [cy] | Của IsaacAGC |
| 22/09/2016 |
phát âm rhestr
|
rhestr [cy] | Của Emmzi |
| 21/09/2016 |
phát âm carafán
|
carafán [cy] | Của Focalist |