Thành viên:

Bartleby

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của Bartleby

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/12/2019 Oribis [de] phát âm Oribis 0 bình chọn
08/12/2019 hummus [de] phát âm hummus 0 bình chọn
08/12/2019 rumstöberst [de] phát âm rumstöberst 0 bình chọn
08/12/2019 cranberry [de] phát âm cranberry 0 bình chọn
08/12/2019 Leierantilope [de] phát âm Leierantilope 0 bình chọn
08/12/2019 Riedbock [de] phát âm Riedbock 0 bình chọn
08/12/2019 Jochblattgewächse [de] phát âm Jochblattgewächse 0 bình chọn
08/12/2019 Zwergrüssel [de] phát âm Zwergrüssel 0 bình chọn
08/12/2019 Kronenducker [de] phát âm Kronenducker 0 bình chọn
08/12/2019 hingekriegt [de] phát âm hingekriegt 0 bình chọn
08/12/2019 Wüstenwarzenschwein [de] phát âm Wüstenwarzenschwein 0 bình chọn
08/12/2019 Buschbock [de] phát âm Buschbock 0 bình chọn
08/12/2019 Spatelraubmöwe [de] phát âm Spatelraubmöwe 0 bình chọn
08/12/2019 Langgrasland [de] phát âm Langgrasland 0 bình chọn
08/12/2019 Kurzgrasebene [de] phát âm Kurzgrasebene 0 bình chọn
08/12/2019 Mammarkomplexe [de] phát âm Mammarkomplexe 0 bình chọn
08/12/2019 Bügelvlies [de] phát âm Bügelvlies 0 bình chọn
08/12/2019 Spiegelhalter [de] phát âm Spiegelhalter 0 bình chọn
07/12/2019 Katrin Heß [de] phát âm Katrin Heß 0 bình chọn
07/12/2019 Erdäpfelpuffer [de] phát âm Erdäpfelpuffer 0 bình chọn
07/12/2019 Curt Bois [de] phát âm Curt Bois 0 bình chọn
07/12/2019 Gräfelfing [de] phát âm Gräfelfing 0 bình chọn
01/12/2019 Gesäßmuskeln [de] phát âm Gesäßmuskeln 0 bình chọn
01/12/2019 Shinto-Heiligtum [de] phát âm Shinto-Heiligtum 0 bình chọn
01/12/2019 Duzfreundschaft [de] phát âm Duzfreundschaft 0 bình chọn
30/11/2019 Minimalflächen [de] phát âm Minimalflächen 0 bình chọn
30/11/2019 Wurzelfüllung [de] phát âm Wurzelfüllung 0 bình chọn
30/11/2019 stecht [de] phát âm stecht 0 bình chọn
30/11/2019 Wosek [de] phát âm Wosek 0 bình chọn
30/11/2019 Ossek [de] phát âm Ossek 0 bình chọn