| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 31/01/2013 | phát âm Augustus |
Augustus [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm September |
September [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm November |
November [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Desember |
Desember [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm gister |
gister [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Voere |
Voere [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm wablief |
wablief [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Van Eyck |
Van Eyck [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Dubois |
Dubois [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm moder |
moder [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Röntgen (Physiker) |
Röntgen (Physiker) [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Mezeik |
Mezeik [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm deur |
deur [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Luuk |
Luuk [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Dusseldörp |
Dusseldörp [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Duutsjlandj |
Duutsjlandj [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm broor |
broor [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm móndj |
móndj [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm hoes |
hoes [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm vinger |
vinger [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm fibberwarie |
fibberwarie [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm meij |
meij [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm historie |
historie [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Geografie |
Geografie [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm economie |
economie [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm politiek |
politiek [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm Rech |
Rech [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm informatica |
informatica [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm biologie |
biologie [li] | 0 bình chọn |
| 31/01/2013 | phát âm archeologie |
archeologie [li] | 0 bình chọn |