Cách phát âm hoes

Filter language and accent
filter
hoes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həʊz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hoes
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hoes
    Phát âm của mattseubert (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattseubert

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hoes

    • a tool with a flat blade attached at right angles to a long handle
    • dig with a hoe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoes trong Tiếng Anh

hoes phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hoes
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoes trong Tiếng Hà Lan

hoes phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm hoes
    Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Benimation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoes trong Tiếng Limbourg

hoes phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm hoes
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoes trong Tiếng Afrikaans

hoes phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hoes
    Phát âm của Aivin (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Aivin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoes trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hoes?
hoes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hoes hoes   [es - es]
  • Ghi âm từ hoes hoes   [es - latam]
  • Ghi âm từ hoes hoes   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt