| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/05/2011 | phát âm assessment |
assessment [en] | 1 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm maladministration |
maladministration [en] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm sagacity |
sagacity [en] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm steam-shovel |
steam-shovel [en] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm James Wilson |
James Wilson [en] | 1 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm decimal numeral |
decimal numeral [en] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm Dawnette |
Dawnette [en] | 0 bình chọn |
| 19/05/2011 | phát âm modelling |
modelling [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/05/2011 | phát âm Thynne |
Thynne [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/04/2011 | phát âm coalesced |
coalesced [en] | 0 bình chọn |
| 24/04/2011 | phát âm atrophying |
atrophying [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2011 | phát âm Sudbury |
Sudbury [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2011 | phát âm Lucille |
Lucille [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2011 | phát âm Lucy |
Lucy [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2011 | phát âm Daphne du Maurier |
Daphne du Maurier [en] | 0 bình chọn |
| 28/03/2011 | phát âm unincorporated |
unincorporated [en] | -1 bình chọn |
| 22/12/2010 | phát âm Harriet |
Harriet [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm censoriousness |
censoriousness [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm censorious |
censorious [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm slackness |
slackness [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm drabness |
drabness [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/12/2010 | phát âm gene silencing |
gene silencing [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm puniness |
puniness [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm stoniness |
stoniness [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm adroitness |
adroitness [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/12/2010 | phát âm slouchiness |
slouchiness [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm preppiness |
preppiness [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm Noel |
Noel [en] | 0 bình chọn |
| 14/12/2010 | phát âm Burberry |
Burberry [en] | 0 bình chọn |
| 14/12/2010 | phát âm epoch |
epoch [en] | 3 bình chọn |