| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/05/2024 | phát âm totality |
totality [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm severance |
severance [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm Willamette |
Willamette [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm spaghetti |
spaghetti [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm reconnoiter |
reconnoiter [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm cattywampus |
cattywampus [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm bird |
bird [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm I'll be back! |
I'll be back! [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm I’ll be back. |
I’ll be back. [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm debtor |
debtor [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm Winnemucca |
Winnemucca [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm Wichita |
Wichita [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm inherent |
inherent [en] | -1 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm singular |
singular [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm severed |
severed [en] | 1 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm saguaro |
saguaro [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm petroleum |
petroleum [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm what |
what [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm why |
why [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm where |
where [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm when |
when [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm PCH |
PCH [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm The 101 |
The 101 [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm scudding |
scudding [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm thereto |
thereto [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm Kilns |
Kilns [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm inherence |
inherence [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm hyperchloremia |
hyperchloremia [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm merely |
merely [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2024 | phát âm dried up |
dried up [en] | 0 bình chọn |