| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/06/2010 | phát âm tea shoppe |
tea shoppe [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm General Theory |
General Theory [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm gas-bracket |
gas-bracket [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 16/06/2010 | phát âm gas-helmet |
gas-helmet [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm Board of Control for Cricket in India |
Board of Control for Cricket in India [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm Indian Space Research Organisation |
Indian Space Research Organisation [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm gas-stove |
gas-stove [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm gas-engine |
gas-engine [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm gas-cooker |
gas-cooker [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm RPG |
RPG [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm Combat Arms |
Combat Arms [en] | 0 bình chọn |
| 16/06/2010 | phát âm gas-station |
gas-station [en] | 0 bình chọn |
| 31/12/2008 | phát âm rational |
rational [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/12/2008 | phát âm path |
path [en] | 1 bình chọn |