| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/03/2025 | phát âm fly tower |
fly tower [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm allergy |
allergy [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm labneh |
labneh [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm مقطع الارس |
مقطع الارس [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm أَجْبَال |
أَجْبَال [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm نشئات |
نشئات [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm majortainism |
majortainism [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm tagger |
tagger [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm غنوده |
غنوده [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm إذ ذاك |
إذ ذاك [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm metabolic |
metabolic [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm metabolic rate |
metabolic rate [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm become |
become [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm فصل عنصري |
فصل عنصري [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm في سيارتهما |
في سيارتهما [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm الفوت |
الفوت [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm assuming |
assuming [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm hanging |
hanging [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm impression |
impression [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm limb |
limb [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm appropriate |
appropriate [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm issuer |
issuer [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm المؤتمة علي محمد المصراتي |
المؤتمة علي محمد المصراتي [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm redwan24 |
redwan24 [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm ه, ح, خ |
ه, ح, خ [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm مائة مئة |
مائة مئة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm خمس مائة / خمس مئة |
خمس مائة / خمس مئة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm الحاج مالك الشباز |
الحاج مالك الشباز [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm ارتدِي ملابسك |
ارتدِي ملابسك [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2025 | phát âm عَلاء |
عَلاء [ar] | 0 bình chọn |