| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/12/2016 | phát âm conspicuously |
conspicuously [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm mosquito bite |
mosquito bite [en] | 2 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm simulcast |
simulcast [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm progress (verb) |
progress (verb) [en] | 1 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm premiere |
premiere [en] | 2 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm excuse (noun) |
excuse (noun) [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm Bexar County |
Bexar County [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm foolproof |
foolproof [en] | -1 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm crumb |
crumb [en] | 1 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm stormy |
stormy [en] | 2 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm hurtful |
hurtful [en] | 1 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm well thought-out |
well thought-out [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm coworker |
coworker [en] | 3 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm doryphore |
doryphore [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2016 | phát âm incomplete |
incomplete [en] | 4 bình chọn |