| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/01/2022 | phát âm alow |
alow [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm murrelet |
murrelet [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm gallinule |
gallinule [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm hoatzin |
hoatzin [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm Nighthawk |
Nighthawk [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm mesite |
mesite [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm tragopan |
tragopan [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm curassow |
curassow [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm guan |
guan [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm scaup |
scaup [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm shelduck |
shelduck [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm tutelary |
tutelary [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm succor |
succor [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm scrimp |
scrimp [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm poniard |
poniard [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm orlop |
orlop [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm kentledge |
kentledge [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm interpenetrate |
interpenetrate [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm incorruption |
incorruption [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm osphradium |
osphradium [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm radular |
radular [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm Fukuiraptor |
Fukuiraptor [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm fusee |
fusee [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm dietetical |
dietetical [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm corposant |
corposant [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm claret |
claret [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm bodice |
bodice [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm bandy |
bandy [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm aver |
aver [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2022 | phát âm asperse |
asperse [en] | 0 bình chọn |