Cách phát âm aver

trong:
Filter language and accent
filter
aver phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈvəː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aver
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aver
    Phát âm của MorganJM (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MorganJM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aver

    • report or maintain
    • to declare or affirm solemnly and formally as true
    • To assert as a fact
  • Từ đồng nghĩa với aver

    • phát âm declare
      declare [en]
    • phát âm swear
      swear [en]
    • phát âm maintain
      maintain [en]
    • phát âm affirm
      affirm [en]
    • phát âm claim
      claim [en]
    • phát âm depose
      depose [en]
    • phát âm assert
      assert [en]
    • warrant (formal)
    • aver (formal)
    • allege (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aver trong Tiếng Anh

aver phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm aver
    Phát âm của guym (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  guym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aver trong Tiếng Occitan

aver phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm aver
    Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  mafaldastasi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aver trong Tiếng Ý

aver phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm aver
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aver trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aver?
aver đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aver aver   [es - es]
  • Ghi âm từ aver aver   [es - latam]
  • Ghi âm từ aver aver   [es - other]
  • Ghi âm từ aver aver   [rom]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't