Cách phát âm bodice

trong:
Filter language and accent
filter
bodice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɒdɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bodice
    Phát âm của MorganJM (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MorganJM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bodice
    Phát âm của purringcat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  purringcat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bodice

    • part of a dress above the waist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodice trong Tiếng Anh

Bodice phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bodice
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bodice trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bodice?
bodice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bodice bodice   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt