| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/07/2011 | phát âm 金 |
金 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 土 |
土 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 木 |
木 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 火 |
火 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 水 |
水 [zh] | 1 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 开始 |
开始 [zh] | 1 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 飞行 |
飞行 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 壮 |
壮 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 墜落 |
墜落 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 大寶 |
大寶 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 大林鎮 |
大林鎮 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 大柴旦鎮 |
大柴旦鎮 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 天气 |
天气 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 大柴旦镇 |
大柴旦镇 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 數 |
數 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 大屠殺事件 |
大屠殺事件 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 劍潭 |
劍潭 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/07/2011 | phát âm 宇宙 |
宇宙 [zh] | 1 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 神仙 |
神仙 [zh] | 1 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 神功 |
神功 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 一 |
一 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 喇嘛糕 |
喇嘛糕 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 機不可失 |
機不可失 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 系統性 |
系統性 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 現行 |
現行 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 民事能力 |
民事能力 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 排污设施 |
排污设施 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 種類 |
種類 [zh] | 1 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 闡述 |
闡述 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/07/2011 | phát âm 反應策略 |
反應策略 [zh] | 0 bình chọn |