| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/02/2018 | phát âm 高屏溪 |
高屏溪 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/02/2018 | phát âm 維基百科,自由的百科全書。 |
維基百科,自由的百科全書。 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/02/2018 | phát âm 維基百科 |
維基百科 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 云霄飞车 |
云霄飞车 [zh] | -1 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 习近平是中華人民共和國國家主席。 |
习近平是中華人民共和國國家主席。 [zh] | -2 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 那邊有一隻狗。 |
那邊有一隻狗。 [zh] | -2 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 狗 |
狗 [zh] | -2 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 炫耀 |
炫耀 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 台南 |
台南 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/07/2016 | phát âm Jia Zhang-ke |
Jia Zhang-ke [zh] | 0 bình chọn |
| 11/07/2016 | phát âm 细致 |
细致 [zh] | 1 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 中華人民共和國 |
中華人民共和國 [zh] | -2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 妳吃屎去吧! |
妳吃屎去吧! [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 吃屎 |
吃屎 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 游戏王 |
游戏王 [zh] | -2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 我養了一隻海馬 |
我養了一隻海馬 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 海馬 |
海馬 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 皮卡丘在吹直笛 |
皮卡丘在吹直笛 [zh] | -2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 直笛 |
直笛 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 糖霜 |
糖霜 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 2016 |
2016 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 巴西龜 |
巴西龜 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 柳絮 |
柳絮 [zh] | -2 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 苏联解体 |
苏联解体 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/06/2016 | phát âm 这儿有书吗 |
这儿有书吗 [zh] | -1 bình chọn |