| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/10/2016 | phát âm jobs |
jobs [en] | 2 bình chọn |
| 24/10/2016 | phát âm pistachios |
pistachios [en] | 3 bình chọn |
| 11/02/2016 | phát âm neologism |
neologism [en] | 0 bình chọn |
| 11/02/2016 | phát âm accusation |
accusation [en] | 8 bình chọn |
| 11/02/2016 | phát âm suchlike |
suchlike [en] | 2 bình chọn |
| 11/02/2016 | phát âm beetroot |
beetroot [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm dementia |
dementia [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Philip-Lorca diCorcia |
Philip-Lorca diCorcia [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Pan-Islamism |
Pan-Islamism [en] | 2 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Xilinx |
Xilinx [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Candace Hilligoss |
Candace Hilligoss [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm paschal |
paschal [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm plods |
plods [en] | 2 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Sanaa |
Sanaa [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm heterospory |
heterospory [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Mossi |
Mossi [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm epeiric |
epeiric [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Arctic Ocean |
Arctic Ocean [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm heartsease |
heartsease [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm romance |
romance [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm world |
world [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Muslim |
Muslim [en] | 1 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm apologue |
apologue [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm increase (verb) |
increase (verb) [en] | 8 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm restroom |
restroom [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm loud |
loud [en] | 5 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Honeoye |
Honeoye [en] | 2 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm Coursera |
Coursera [en] | 2 bình chọn |
| 09/11/2015 | phát âm methane |
methane [en] | 3 bình chọn |
| 17/08/2015 | phát âm monologuist |
monologuist [en] | 0 bình chọn |