| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/11/2008 | phát âm paretic |
paretic [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm Dionysian |
Dionysian [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm probity |
probity [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm nacreous |
nacreous [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm lucre |
lucre [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm limn |
limn [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm clitoris |
clitoris [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm infundibular |
infundibular [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm corpulent |
corpulent [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm disguised |
disguised [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/11/2008 | phát âm paradigmatic |
paradigmatic [en] | 1 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm Cartesian |
Cartesian [en] | -1 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm quaint |
quaint [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm moraine |
moraine [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/11/2008 | phát âm prolixity |
prolixity [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm aghast |
aghast [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm pedantic |
pedantic [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm bait |
bait [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/11/2008 | phát âm wieldy |
wieldy [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm niggling |
niggling [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/11/2008 | phát âm legate |
legate [en] | 0 bình chọn |
| 14/11/2008 | phát âm factitious |
factitious [en] | 0 bình chọn |
| 13/11/2008 | phát âm symbiont |
symbiont [en] | 0 bình chọn |
| 13/11/2008 | phát âm sylph |
sylph [en] | 0 bình chọn |